Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạng thương gia" (1)
hạng thương gia

Tiếng Anh
Danh từbusiness class
ngồi ghế hạng thương gia
sit in business class seat
Từ liên quan "hạng thương gia" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạng thương gia" (2)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
ngồi ghế hạng thương gia
sit in business class seat
